baking tray
Danh từ:
- Khay nướng: "Baking tray" là một dụng cụ nhà bếp, thường được làm bằng kim loại, có dạng hình chữ nhật phẳng, dùng để nướng bánh quy, bánh mì hoặc các loại thực phẩm khác trong lò nướng. Nó thường có viền thấp hoặc không viền để dễ dàng lấy bánh ra.
- (Cô ấy đặt khối bột bánh quy lên khay nướng và cho vào lò.)
- (Một khay nướng chống dính giúp ngăn bánh quy bị cháy.)
"to line a baking tray": lót một tấm giấy nến hoặc giấy bạc lên khay nướng để chống dính.
- Always line the baking tray with parchment paper for easy cleanup. (Luôn lót giấy nến lên khay nướng để dễ dàng vệ sinh.)
"baking tray with a rim": khay nướng có viền, thường dùng để nướng các món có nước sốt hoặc chất lỏng.
- Use a baking tray with a rim to catch any drips from the cake. (Dùng khay nướng có viền để hứng những giọt chảy ra từ bánh.)
Baking sheet (danh từ): khay nướng phẳng, không viền, thường dùng cho bánh quy.
- A baking sheet is ideal for roasting vegetables. (Một khay nướng phẳng rất lý tưởng để rang rau củ.)
Baking pan (danh từ): khuôn nướng, thường có thành cao hơn và có nhiều hình dạng khác nhau.
- She used a square baking pan to make brownies. (Cô ấy dùng khuôn nướng hình vuông để làm bánh brownie.)
- Cookie sheet: khay nướng bánh quy (thường không viền).
- Oven tray: khay lò nướng (dùng chung cho nhiều mục đích).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "baking tray", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Put something on a baking tray: đặt thứ gì đó lên khay nướng. - Put the chicken pieces on a baking tray before seasoning. (Đặt các miếng gà lên khay nướng trước khi nêm gia vị.)
- Take something off a baking tray: lấy thứ gì đó ra khỏi khay nướng.
- Take the cookies off the baking tray once they are cool. (Lấy bánh quy ra khỏi khay nướng khi chúng đã nguội.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "baking tray". Tuy nhiên, trong bối cảnh nấu nướng, cụm từ "hot baking tray" (khay nướng nóng) thường được dùng để cảnh báo an toàn.